Đề Chuyên Tiếng Anh Ninh Bình 2026–2027 là tài liệu được nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm sau kỳ thi tuyển sinh lớp 10 THPT năm học 2026–2027. Kỳ thi được Sở GD&ĐT Ninh Bình tổ chức từ ngày 22–25/5/2026, thuộc nhóm các địa phương thi sớm nhất cả nước. Bài viết cung cấp đầy đủ đề thi, đáp án chính thức, file nghe (audio) và transcript để thí sinh thuận tiện luyện tập và đối chiếu kết quả.
Tỉnh Ninh Bình hiện có 3 trường chuyên gồm: THPT chuyên Lê Hồng Phong, THPT chuyên Lương Văn Tụy, THPT chuyên Biên Hòa.
🎧 A. Listening (2,0 điểm)
·
Part 1: Nối thông tin với người nói (4
speakers, 8 statements – chủ đề chụp ảnh tại các địa danh nổi tiếng)
·
Part 2: Điền 1 từ vào tóm tắt (Gyroscopes)
·
Part 3: Trắc nghiệm 7 câu (Slow
Food Movement)
📚 B. Lexico – Grammar (2,0 điểm)
·
Part 1: Cloze test 10 câu (The
Transcontinental Railroad)
·
Part 2: Word formation 5 câu (Body
decoration)
·
Part 3: Tìm và sửa 5 lỗi sai (Nostalgia)
📖 C. Reading (2,5 điểm)
·
Part 1: Điền từ vào đoạn văn 5 câu
(The Hamster’s Body Clock)
·
Part 2: Đọc hiểu trắc nghiệm 10 câu
(Bề mặt sao Kim – Venus)
·
Part 3: Đọc hiểu học thuật (Attitudes
towards Artificial Intelligence)
o Nối
tiêu đề đoạn văn 5 câu
o YES
/ NO / NOT GIVEN 5 câu
✍️ D. Writing (2,5 điểm)
·
Part 1: Viết thư 120–150 từ
o Xin
lỗi vì bỏ lỡ tiệc sinh nhật bạn
o Giải
thích lý do vắng mặt
o Đề
xuất cách bù đắp
·
Part 2: Viết luận 200–250 từ
o Chủ
đề: Trẻ em nên học chăm chỉ từ nhỏ hay nên có nhiều thời gian vui chơi?
o Thảo
luận hai quan điểm và nêu ý kiến cá nhân
Ngoài các phần thi trên, thí sinh cần thực hiện bài thi Nói, chiếm 1,0 điểm trong tổng điểm bài thi.
Mỗi đề thi chuyên là một cơ hội để khám phá giới hạn của bản thân. Dù kết quả hiện tại ra sao, điều quan trọng nhất vẫn là sự kiên trì và tinh thần học hỏi không ngừng. Chúc các em luôn giữ được niềm yêu thích với tiếng Anh và tự tin trên hành trình phía trước. Đáp án chính thức
Đáp án chính thức
A. LISTENING (2.0 điểm)
Part I (0.8 điểm)
1. B
2. D
3. B
4. A
5. C
6. D
7. C
8. A
Part II (0.5 điểm)
1. optical
2. functional
3. ball
4. resistance
5. injuries
Part III (0.7 điểm)
1. B
2. C
3. A
4. C
5. A
6. B
7. C
________________________________________
B. LEXICO-GRAMMAR (2.0 điểm)
Part I (1.0 điểm)
1. C
2. A
3. B
4. B
5. D
6. A
7. B
8. A
9. C
10. B
Part II (0.5 điểm)
1. willfully / wilfully
2. antiquity
3. customizing / customising
4. extraordinary
5. infinitely
Part III (0.5 điểm)
1. forget → forgetting (line 3)
2. other → others (line 7)
3. somewhere → anywhere (line 10)
4. which → that (line 12)
5. it → us (line 15)
________________________________________
C. READING (2.5 điểm)
Part I (0.5 điểm)
1. from
2. like
3. make
4. instead
5. this / that
Part II (1.0 điểm)
1. D
2. B
3. A
4. A
5. D
6. B
7. C
8. A
9. C
10. B
Part III (1.0 điểm)
Questions 1–5
1. vii
2. iii
3. i
4. viii
5. ii
Questions 6–10
6. YES
7. NO
8. NOT GIVEN
9. NO
10. YES
________________________________________
D. WRITING (2.5 điểm)
Part I. Email (1.0 điểm)
1. Structure & Content (0.5 điểm)
Introduction
• Informal opening.
• State the reason/purpose of the email.
Body
• Apologize for missing the birthday celebration.
• Explain why you missed it.
• Explain why you did not inform your friend.
• Suggest something to show your apology.
Conclusion
• Close the email politely and appropriately.
2. Language (0.5 điểm)
• Appropriate vocabulary and structures.
• Good grammatical accuracy.
• Correct spelling and punctuation (03 spelling mistakes = trừ 0.1 điểm).
Part II. Essay (1.5 điểm)
1. Organization (0.3 điểm)
• Clear introduction with thesis statement.
• Coherent body paragraphs with topic sentences and supporting details/examples.
• Effective conclusion.
2. Content (0.7 điểm)
• Fully addresses task requirements (0.2 điểm).
• Ideas are well-developed with relevant explanations/examples/evidence (0.5 điểm).
3. Language Use (0.5 điểm)
• Wide range of topic-related vocabulary (0.3 điểm).
• Good grammatical control and mechanics (0.2 điểm).
________________________________________
E. SPEAKING (1.0 điểm)
Task Completion (0.5 điểm)
• Relevant to the topic.
• Ideas fully developed and interesting.
• Well-organised presentation.
• Natural and easy to follow.
Accuracy (0.3 điểm)
• Appropriate range of tenses.
• Some complex sentence structures.
• Appropriate vocabulary.
• Effective use of cohesive devices.
Pronunciation & Fluency (0.2 điểm)
• Natural stress and intonation.
• Clear and fluent delivery.
________________________________________
Lưu ý: Giám khảo cần thảo luận kỹ đáp án và thang điểm, đồng thời chấp nhận các phương án trả lời hợp lý khác trước khi chấm bài.


